khí dụng

Học thuật
Thân thiện
khí dụng

Khí dụng trong nhà bếp bao gồm nồi, chảo và bát đĩa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ dùng, vật dụng hàng ngày: "Khí dụng" từ Hán Việt dùng để chỉ các đồ vật, dụng cụ được sử dụng trong sinh hoạt, đời sống hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các khí dụng trong nhà bếp cần được sắp xếp gọn gàng. (Các đồ dùng trong nhà bếp cần được sắp xếp gọn gàng.)
    • Cửa hàng này chuyên bán các loại khí dụng gia đình. (Cửa hàng này chuyên bán các loại đồ dùng gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khí dụng gia đình": đồ dùng, vật dụng trong gia đình.

    • Triển lãm trưng bày nhiều loại khí dụng gia đình thông minh. (Triển lãm trưng bày nhiều loại đồ dùng gia đình thông minh.)
  • "Khí dụng văn phòng": đồ dùng, thiết bị dùng trong văn phòng.

    • Công ty đang cập nhật các khí dụng văn phòng hiện đại. (Công ty đang cập nhật các đồ dùng văn phòng hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồ dùng (danh từ): từ thuần Việt, có nghĩa tương đương với "khí dụng".

    • Anh ấy mua sắm đồ dùng học tập cho năm học mới. (Anh ấy mua sắm đồ dùng học tập cho năm học mới.)
  • Vật dụng (danh từ): đồ vật dùng vào việc đó.

    • Những vật dụng cá nhân này cần được bảo quản cẩn thận. (Những đồ dùng cá nhân này cần được bảo quản cẩn thận.)
  • Dụng cụ (danh từ): đồ dùng chuyên để làm một việc cụ thể.

    • Bộ dụng cụ sửa chữa này rất đầy đủ. (Bộ đồ dùng sửa chữa này rất đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồ đạc: chỉ chung các vật dụng, tài sản trong nhà.
  • Thiết bị: thường chỉ những đồ dùng cấu tạo phức tạp, máy móc hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Mua sắm khí dụng: hành động đi mua các đồ dùng cần thiết.

    • Chị ấy dành cả buổi chiều để mua sắm khí dụng cho căn hộ mới. (Chị ấy dành cả buổi chiều để mua sắm đồ dùng cho căn hộ mới.)
  • Sản xuất khí dụng: hoạt động chế tạo, làm ra các đồ dùng.

    • Nhà máy này chuyên sản xuất khí dụng từ nhựa cao cấp. (Nhà máy này chuyên sản xuất đồ dùng từ nhựa cao cấp.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "khí dụng" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)

khí dụng

Khí dụng trong nhà bếp bao gồm nồi, chảo và bát đĩa.

  1. Đồ dùng.